piece de resistance
Định nghĩa
Danh từ (cố định, không thay đổi hình thức): - Món ăn chính, món quan trọng nhất của một bữa ăn: "piece de résistance" chỉ món ăn nổi bật nhất, thường là món cuối cùng hoặc món được chế biến công phu nhất trong một bữa tiệc. - Vật phẩm nổi bật, kiệt tác trong bộ sưu tập: Ngoài ẩm thực, từ này còn dùng để chỉ vật phẩm quan trọng nhất, đáng chú ý nhất hoặc là điểm nhấn của một bộ sưu tập, triển lãm hay một dự án.
Ví dụ sử dụng
- (Con vịt quay là món ăn chính của toàn bộ bữa tiệc.)
- (Bức tranh này là kiệt tác nổi bật nhất trong bộ sưu tập của bảo tàng.)
- (Bài phát biểu cuối cùng của cô ấy là điểm nhấn của hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piece de résistance" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, nhấn mạnh sự xuất sắc và tầm quan trọng.
- Có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ gì là "đỉnh cao" hoặc "tinh hoa" của một tập hợp, không chỉ giới hạn ở đồ vật vật lý.
- The climax of the novel was the piece de résistance of the author's career. (Cao trào của cuốn tiểu thuyết là kiệt tác trong sự nghiệp của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Pièce de résistance (cách viết gốc tiếng Pháp): Giữ nguyên nghĩa, thường được viết in nghiêng trong văn bản tiếng Anh để chỉ nguồn gốc ngoại lai.
- Showpiece (danh từ): Vật phẩm trưng bày, vật phẩm nổi bật.
- The new sculpture is the showpiece of the gallery. (Tác phẩm điêu khắc mới là vật phẩm nổi bật của phòng trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
- Masterpiece: kiệt tác, tác phẩm xuất sắc nhất.
- Highlight: điểm nhấn, phần nổi bật nhất.
- Crowning achievement: thành tựu đỉnh cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "piece de résistance", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to serve as":
- To be the piece de résistance: là điểm nhấn.
- The cake was the piece de résistance of the party. (Chiếc bánh là điểm nhấn của bữa tiệc.)
- To serve as the piece de résistance: đóng vai trò là kiệt tác.
- Her performance served as the piece de résistance of the evening. (Màn trình diễn của cô ấy đóng vai trò là kiệt tác của buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- The jewel in the crown: viên ngọc quý nhất, phần giá trị nhất.
- This ancient temple is the jewel in the crown of the country's heritage. (Ngôi đền cổ này là viên ngọc quý nhất trong di sản của đất nước.)
- The star attraction: điểm thu hút chính, ngôi sao sáng nhất.
- The fireworks display was the star attraction of the festival. (Màn bắn pháo hoa là điểm thu hút chính của lễ hội.)